Nhân lực ngân hàng đang thiếu nhưng ngành Tài chính – Ngân hàng bớt hút thí sinh

Bức tranh trái chiều: Nhiều ngân hàng đang “khát” nhân sự mảng kinh doanh – công nghệ. Trong khi đó, ở một số trường, điểm sàn/điểm chuẩn ngành Tài chính – Ngân hàng có xu hướng giảm, tín hiệu cho thấy sức hút với thí sinh chững lại. Bài viết này phân tích nguyên nhân và đề xuất mô hình bắt tay giữa các Ngân hàng và các trường Đại học để tăng hấp dẫn ngành học, đảm bảo nguồn nhân sự tương lai cho ngành ngân hàng.

Bức tranh trái chiều của thị trường lao động ngân hàng

  • Nhiều nhà băng tinh gọn mạnh tay: số liệu 2024-2025 cho thấy nhiều ngân hàng cắt giảm nhân sự để tối ưu vận hành, có ngân hàng giảm tới hàng trăm đến hơn 1.000 người, phản ánh chu kỳ tái cấu trúc và tác động của số hoá.

  • Nhưng nhu cầu tuyển mới không “tắt lửa”: MB công bố kế hoạch tuyển thêm ~1.000 nhân sự năm 2025, tập trung vào kinh doanh và công nghệ; quan điểm chuyển đổi số là để tăng năng lực, không phải cắt người. Vietcombank cũng liên tục mở tuyển ở nhiều vị trí nghiệp vụ. TUOI TRE ONLINE

  • Các ngân hàng đẩy mạnh săn tìm nhân sự công nghệ, dữ liệu, AI, mở rộng nguồn tuyển ngoài khối ngành tài chính truyền thống; nhu cầu kỹ năng số được cơ quan quản lý và chuyên gia nhấn mạnh là “bài toán nhân lực” của ngân hàng số. baochinhphu.vn

Kết luận: Ngành không thiếu việc nhưng thiếu đúng người, nhất là ở các vai trò số hoá, rủi ro, tuân thủ, dữ liệu, sản phẩm số.

Vì sao ở một số trường, ngành Tài chính – Ngân hàng giảm sức hút?

  1. Hiệu ứng truyền thông “cắt giảm” làm nản lòng thí sinh
    Tin tức tinh gọn nhân sự dày đặc khiến sinh viên và phụ huynh “đọc” sai thông điệp về triển vọng việc làm, trong khi phần nhu cầu tuyển chuyên môn mới lại ít được kể. vov2.vov.vncafef

  2. Mặt bằng điểm/điểm chuẩn giảm – tín hiệu cạnh tranh đầu vào chùng xuống
    Năm 2025, phổ điểm các tổ hợp có Toán dự báo giảm, kéo điểm chuẩn nhiều ngành kinh tế tài chính xuống. Một số trường công bố điểm sàn/điểm chuẩn ngành Tài chính – Ngân hàng giảm so với năm trước. Đây là tín hiệu kép: vừa do phổ điểm, vừa do sức nóng ngành không còn như vài năm trước.

  3. Chi phí – kỳ vọng:
    Học phí tại một số chương trình kinh tế tăng, trong khi thí sinh cân nhắc kỹ bài toán hoàn vốn học tập; nếu thông điệp nghề nghiệp chưa rõ, thí sinh dễ chuyển hướng sang CNTT, phân tích dữ liệu, hoặc các ngành “lai” Fintech.

  4. Khoảng trống kỹ năng số trong đào tạo cốt lõi
    Ngân hàng số đòi hỏi năng lực dữ liệu, sản phẩm, bảo mật, cloud, AML/KYC… nhưng không phải chương trình nào cũng cập nhật đủ sâu – rộng, dẫn đến mismatch giữa đầu ra và vị trí tuyển dụng hiện đại.

Ngân hàng thực sự đang cần người như thế nào?

  • Công nghệ – dữ liệu – AI: kỹ sư dữ liệu, nhà phân tích dữ liệu, product owner số, chuyên gia bảo mật – cloud, kiểm thử, UX của sản phẩm tài chính số. Dự báo thiếu hụt nhân lực công nghệ quy mô lớn tới 2026, trong đó khu vực ngân hàng là một “điểm nóng”.

  • Rủi ro – tuân thủ – AML/KYC: áp lực quy định tăng, nhu cầu chuyên gia AML/KYC, rủi ro hoạt động, mô hình Basel/IFRS, kiểm toán nội bộ… cao nhưng khan hiếm nhân sự đủ chuẩn.

  • Khối khách hàng doanh nghiệp & bán lẻ chất lượng cao: cố vấn tài chính, quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp, quản trị sản phẩm thẻ/thanh toán số – yêu cầu kỹ năng phân tích, số hoá quy trình và hiểu hành vi người dùng.

Bộ giải pháp “bắt tay” Ngân hàng và Đại học để tăng sức hút ngành học

1. Thiết kế chương trình kiểu “T‑shape” cập nhật số hoá

  • 60-70% khung cứng nghiệp vụ (tín dụng, kế toán ngân hàng, thanh toán, quản trị rủi ro), 30-40% module số hoá: data literacy, SQL/Python cơ bản cho tài chính, sản phẩm số, an toàn thông tin, cloud basics, UX cho dịch vụ tài chính, API & open banking, RegTech/AML. Tham chiếu định hướng kỹ năng số do NHNN khuyến nghị.

2. Đồng thiết kế – đồng giảng dạy với ngân hàng

  • Mỗi học phần “nóng” có 1-2 buổi co‑teaching bởi chuyên gia ngân hàng/fintech (rủi ro tín dụng doanh nghiệp, AML/KYC thực chiến, quản lý trải nghiệm kênh số).

  • Case study lấy từ các chương trình chuyển đổi số, ví dụ tư duy tuyển dụng mở nguồn ngoài khối tài chính của VPBank, giúp sinh viên thấy “đường vào nghề” đa dạng.

3. Phòng lab – mô phỏng Core Banking và hệ sinh thái mô phỏng tài chính

  • Triển khai hoặc liên kết phòng ngân hàng mô phỏng (giao dịch viên, vận hành core, kho quỹ), tích hợp bài tập vận hành trên hệ thống. Nhiều trường đã làm (OUbank – ĐH Mở TP.HCM; UEH Simulation Center; mô phỏng core banking ở ĐH Cần Thơ, HUTECH, NTU) – đó là “best practice” nên nhân rộng.

4. Tuyến thực tập – thực chiến có trả lương, kéo dài 4-6 tháng

  • Thiết kế “co‑op” 1 học kỳ: sinh viên được chấm KPI như nhân viên thử việc, sau kỳ thực tập có đánh giá xếp loại và “thư giới thiệu chuẩn hóa” từ ngân hàng.

  • Liên kết chặt với các Management Trainee/Graduate Program có sẵn (Techcombank Future Gen, ACB The Next Banker…) để tạo đường băng rõ ràng từ ghế nhà trường sang vị trí toàn thời gian.

5. Học bổng – cuộc thi – career roadshow theo ngành dọc

  • Học bổng “Future Banker/Future Talent” gắn mentoring 1‑1, ngân hàng đồng hành cuộc thi học thuật chủ đề open banking/AI‑risk. Ví dụ Vietcombank tài trợ “Nhà ngân hàng tương lai 2025” và triển khai học bổng Future Talent. Hiệp hội ngân hàng Việt Nam

6. Chuẩn năng lực – chứng chỉ “micro‑credentials”

  • Map chuẩn kỹ năng số và nghiệp vụ (AML foundation, Basel/IFRS overview, Data for Finance, Product in Banking) thành học phần/mô‑đun ngắn được ngân hàng công nhận nội bộ khi tuyển dụng. Tham chiếu xu hướng thiếu hụt AML/compliance để ưu tiên đầu tư.

7. Hệ sinh thái dự án thực tế

  • Mini‑projects từ ngân hàng: phân tích danh mục thẻ, tối ưu funnel eKYC, làm sạch dữ liệu giao dịch (đã ẩn danh), thử nghiệm dashboard rủi ro đơn giản, giúp sinh viên “chạm” dữ liệu thật và hiểu vận hành.

8. Truyền thông nghề nghiệp “thực – đúng – đủ”

  • Không né thông tin tinh gọn; thay vào đó, minh bạch hóa sự dịch chuyển cơ cấu việc làm và các vai trò mới đang thiếu nhân lực (data, cloud, sản phẩm, compliance). Đưa ví dụ tuyển mới quy mô lớn của MB để cân đối góc nhìn.

9. Chính sách học phí – tài chính linh hoạt

  • Học bổng theo chuyên đề số hoá; học phí vi mô theo mô‑đun công nghệ; thoả thuận ngân hàng hỗ trợ học bổng/cho vay học tập đổi lại cam kết làm việc tối thiểu 1–2 năm. Thực tế, học phí cao là rào cản tâm lý, cần gói hỗ trợ để giảm ma sát.

Bộ KPI đo hiệu quả liên kết Trường và Ngân hàng

  • Tỷ lệ có việc làm 3-6 tháng sau tốt nghiệp theo nhóm vị trí mục tiêu (data/AI, rủi ro – tuân thủ, sản phẩm số, RM doanh nghiệp).

  • Thời gian đạt năng suất (time‑to‑productivity) của tân binh tham gia lộ trình co‑op (mục tiêu: ≤90 ngày).

  • Tỷ lệ chuyển đổi: thực tập → offer → nhận việc; tỷ lệ giữ chân 12–24 tháng.

  • Số học phần đồng giảng/năm; số dự án thực tế/năm; số học bổng/hackathon/năm.

  • Điểm hài lòng nhà tuyển dụng đối với từng khóa/chuẩn đầu ra.

Lời giải chính sách (đề xuất nhanh)

  • Cấp hệ thống: Khuyến khích chuẩn hoá micro‑credentials trong ngành ngân hàng; sandbox cho các dự án dữ liệu ẩn danh phục vụ đào tạo; cơ chế tín chỉ thực hành tại doanh nghiệp được công nhận rộng rãi.

  • Cấp trường/khoa: Đầu tư phòng mô phỏng – core banking; thiết kế khung T‑shape; tăng giảng viên thỉnh giảng từ ngân hàng/fintech.

  • Cấp ngân hàng: Cam kết quota thực tập có trả lương, ưu tiên tuyển từ các chương trình đồng thiết kế; mở rộng roadshow, học bổng, và pipeline MT.

Kết luận

Ngành ngân hàng không thiếu việc mà ngành đang thiếu đúng kỹ năng. Sức hút với thí sinh giảm ở một số nơi không phải vì ngành “hết thời”, mà vì khoảng cách kỳ vọng và thực tế lẫn cách kể lại câu chuyện nghề nghiệp giữa cơn lốc chuyển đổi số.